làm kiểu

Học thuật
Thân thiện
làm kiểu

Người giáo viên làm kiểu một động tác thể dục cho học sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động làm mẫu, làm gương: "làm kiểu" chỉ việc thực hiện một hành động cụ thể để người khác có thể quan sát, học hỏi làm theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo viên thực hiện động tác làm kiểu trước cho cả lớp xem. (Giáo viên thực hiện động tác làm mẫu trước cho cả lớp xem.)
    • Anh ấy đứng làm kiểu để các học viên vẽ theo. (Anh ấy đứng làm mẫu để các học viên vẽ theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đóng vai trò làm kiểu": đảm nhận vai trò người làm mẫu một cách chính thức.
    • ấy đóng vai trò làm kiểu cho buổi học vẽ chân dung. ( ấy đóng vai trò làm mẫu cho buổi học vẽ chân dung.)
Biến thể từ gần giống
  • Làm mẫu (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc thực hiện trước để làm gương.
  • Mẫu (danh từ): vật hoặc người được dùng để làm chuẩn cho việc bắt chước, sao chép.
Từ đồng nghĩa
  • Làm gương: thực hiện một cách chuẩn mực để người khác noi theo.
  • Trình diễn mẫu: biểu diễn để giới thiệu cách thức thực hiện.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "làm kiểu" thường được dùng trong các ngữ cảnh giảng dạy, hướng dẫn kỹ năng thực hành hoặc trong nghệ thuật (như vẽ, tạo dáng).
  • Đây một danh từ, thường đứng sau động từ như "thực hiện", "đóng vai trò".
làm kiểu

Người giáo viên làm kiểu một động tác thể dục cho học sinh.

  1. Nh. Làm mẫu.

Từ gần giống

Từ chứa "làm kiểu"