làm kiểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động làm mẫu, làm gương: "làm kiểu" chỉ việc thực hiện một hành động cụ thể để người khác có thể quan sát, học hỏi và làm theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo viên thực hiện động tác làm kiểu trước cho cả lớp xem. (Giáo viên thực hiện động tác làm mẫu trước cho cả lớp xem.)
- Anh ấy đứng làm kiểu để các học viên vẽ theo. (Anh ấy đứng làm mẫu để các học viên vẽ theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đóng vai trò làm kiểu": đảm nhận vai trò người làm mẫu một cách chính thức.
- Cô ấy đóng vai trò làm kiểu cho buổi học vẽ chân dung. (Cô ấy đóng vai trò làm mẫu cho buổi học vẽ chân dung.)
Biến thể và từ gần giống
- Làm mẫu (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc thực hiện trước để làm gương.
- Mẫu (danh từ): vật hoặc người được dùng để làm chuẩn cho việc bắt chước, sao chép.
Từ đồng nghĩa
- Làm gương: thực hiện một cách chuẩn mực để người khác noi theo.
- Trình diễn mẫu: biểu diễn để giới thiệu cách thức thực hiện.
Lưu ý sử dụng
- Từ "làm kiểu" thường được dùng trong các ngữ cảnh giảng dạy, hướng dẫn kỹ năng thực hành hoặc trong nghệ thuật (như vẽ, tạo dáng).
- Đây là một danh từ, thường đứng sau động từ như "thực hiện", "đóng vai trò".
- Nh. Làm mẫu.